Dự án thiết kế website vhp.org
Dự án thiết kế website ketoannta.vn chuyên nghiệp và độc đáo
Dự án thiết kế website vhp.org
Dự án thiết kế website vhp.org.vn thu hút khách hàng
13
Dự án thiết kế website dccorp.vn độc đáo chuyên nghiệp 
7
Dự án thiết kế website minhthuy.net góc nhìn độc đáo
Dự án thiết kế website onereal
Dự án thiết kế website onereal.vn hiện đại và tiện nghi
Dự án thiết kế website nhuatoanhung
Dự án thiết kế website nhuatoanhung.vn đổi mới sáng tạo
Dự án thiết kế website vhp.org
Dự án thiết kế website ketoannta.vn chuyên nghiệp và độc đáo
Kế toán Nhất Tâm – Giải pháp cho doanh nghiệp Nhất...
Read More

Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Trong SEO Phải Biết Khi Xây Dựng Website 2024

Việc hiểu và áp dụng các thuật ngữ trong SEO là quan trọng khi xây dựng website. Đối với năm 2024, việc nắm vững các thuật ngữ này trở nên càng quan trọng khi môi trường trực tuyến thay đổi nhanh chóng. Hãy cùng Thiết Kế Web DC tìm hiểu chi tiết hơn về những thuật ngữ trong SEO.

Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Trong SEO Phải Biết Khi Xây Dựng Website 2024
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Trong SEO Phải Biết Khi Xây Dựng Website 2024

Thuật ngữ SEO là gì?

SEO viết tắt của Tối Ưu Hóa Công Cụ Tìm Kiếm (Search Engine Optimization) là quá trình sử dụng nhiều phương pháp để cải thiện chất lượng và vị trí của trang web trên trang kết quả (SERPs) của các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo,… mà không đòi hỏi chi phí trực tiếp.

Các thuật ngữ SEO là các cụm từ viết tắt được sử dụng để diễn đạt các khái niệm, nội dung, thuật toán, công thức hoặc phương pháp thực hiện trong lĩnh vực SEO. Khi đọc các thông tin liên quan đến SEO, việc hiểu các thuật ngữ này sẽ giúp bạn nắm bắt nội dung một cách hiệu quả.

103 thuật ngữ trong SEO quan trọng phải biết khi SEO Website

Danh sách 103 thuật ngữ quan trọng trong SEO giúp bạn nắm bắt cách SEO Website một cách hiệu quả. Thiết Kế Web DC sẽ tổng hợp các thuật ngữ này theo thứ tự bảng chữ cái để bạn dễ dàng tìm hiểu.

  1. Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết): Hình thức tạo thu nhập online bằng cách quảng bá sản phẩm/dịch vụ của người khác qua các đường link. Bạn nhận hoa hồng khi ai đó mua hàng qua đường link của bạn.
  2. Algorithm (Thuật toán): Hệ thống các quy trình giải quyết dữ liệu theo trình tự đã được lập trình. Google sử dụng hơn 200 dấu hiệu để xếp hạng website theo nhu cầu tìm kiếm của người dùng.
  3. Alt text/Alt Tag/Thuộc tính Văn bản Thay thế: Alt text, viết tắt của Alternate Text, là văn bản trong mã HTML mô tả hình ảnh trên trang web. Khi bạn tìm kiếm từ khóa, hình ảnh liên quan sẽ xuất hiện trên SERPs. Google không thể hiểu nội dung của hình ảnh để hiển thị kết quả phù hợp. Do đó, cần thêm Alt text cho hình ảnh.
  4. Anchor text: Anchor text là chuỗi ký tự ẩn chứa đường dẫn tới một trang web hoặc tài nguyên khác. Khi đọc một bài báo, bạn sẽ thấy một dòng hoặc từ có màu xanh, có hoặc không có gạch chân dưới. Anchor text giúp công cụ tìm kiếm hiểu trang đích là gì, hiển thị nội dung bạn sẽ thấy khi chuyển hướng.
  5. Tên miền đấu giá: Tên miền đấu giá là những tên miền trước đây đã có chủ nhưng không được gia hạn. Chúng được đưa lên sàn đấu giá.
  6. Backlink: Backlink, hoặc liên kết đến, là một liên kết từ một trang web khác trỏ về trang web của bạn. Backlink ảnh hưởng trực tiếp đến Pagerank của bạn.
  7. Bing: Bing.com là một công cụ tìm kiếm khác do Microsoft sở hữu và quản lý.
  8. Black Hat SEO (SEO mũ đen): Black Hat SEO là việc thực hiện SEO bằng cách vi phạm các nguyên tắc của các công cụ tìm kiếm. SEO mũ đen tập trung vào việc tận dụng các lỗ hổng trong thuật toán để tăng xếp hạng trên SERPs mà không quan tâm đến chất lượng trang web, thương hiệu hoặc trải nghiệm người dùng. Nếu phát hiện các hành vi này, các công cụ tìm kiếm có thể phạt hoặc xóa trang web vĩnh viễn.
  9. Blog: Blog là một phần của trang web, nơi bạn có thể đăng nhiều loại nội dung có thể liên quan hoặc không liên quan đến tên miền của bạn. Một blog giúp tăng lưu lượng truy cập vào trang web của bạn, từ đó giúp nâng cao xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.
  10. Blogger: Người viết blog được gọi là blogger và hành động viết blog được gọi là blogging. Google cũng có một nền tảng blogging được gọi là Blogspot hoặc “blogger”.
  11. Blogroll: Blogroll là một danh sách các blog mà blogger liên kết để đọc hoặc hỗ trợ trao đổi liên kết.
  12. Bookmark: Bookmark là một dấu hiệu cho thấy người dùng đã lưu trang web hoặc liên kết tới trang web của bạn trên trình duyệt của họ để sử dụng lại trong tương lai.
  13. Bounce Rate (Tỷ lệ thoát): Bounce rate là tỷ lệ người truy cập vào trang web và rời đi ngay lập tức mà không thực hiện bất kỳ hành động nào khác. Tỷ lệ thoát càng thấp, cơ hội xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm càng cao.
  14. Broken Links (Liên kết hỏng): Broken links là một thuật ngữ SEO mô tả trạng thái của các liên kết trỏ đến trang web hoặc máy chủ không còn tồn tại trên Internet. Mã trạng thái HTML trả về các liên kết thường có dạng 4xx, chẳng hạn lỗi truy cập 404.
  15. Branded Anchor Text (Anchor text thương hiệu): Branded Anchor text là việc sử dụng URL hoặc tên thương hiệu của công ty trong anchor text.
  16. Cache: Cache hoặc “Web Cache” là bản sao của tài liệu web như HTML, hình ảnh hoặc các tài liệu khác từ các trang web bạn đã truy cập. Cache được lưu trữ và sử dụng trên các công cụ tìm kiếm hoặc có thể được lưu trữ trong ổ cứng của bạn.
  17. Canonical Link / Tag: Canonical link giúp các công cụ tìm kiếm ngăn chặn nội dung trùng lặp trong việc xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm. Canonical tag là một thẻ được thêm vào các trang nội dung trùng lặp để đảm bảo rằng nội dung trùng lặp không được xếp hạng trên các nội dung gốc. Để đặt canonical URL trong website, thẻ <link> được đặt trong thẻ <head> của các URL bản sao.
  18. Call to Action (CTA): CTA là lời kêu gọi khách hàng mục tiêu thực hiện một hành động cụ thể mà bạn mong muốn, như mua hàng, click vào đường liên kết, hoặc đăng ký nhận email.
  19. Click Bait: Click Bait là nội dung được thiết kế để thu hút sự chú ý của người đọc bằng cách hứa hẹn hoặc trình bày sai sự thật nhằm kích thích họ nhấp vào liên kết hoặc truy cập trang web cụ thể. Thông tin thường không đáp ứng được kỳ vọng người đọc.
  20. Cloaking: Cloaking là một kỹ thuật SEO đưa ra nội dung khác nhau cho người dùng và các công cụ tìm kiếm, thường được sử dụng trong Black hat SEO. Nếu phát hiện, trang web có thể bị phạt hoặc loại bỏ khỏi các kết quả tìm kiếm.

    Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Trong SEO Phải Biết Khi Xây Dựng Website 2024
    Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Trong SEO Phải Biết Khi Xây Dựng Website 2024
  21. Content: Content là mọi loại thông tin có ý nghĩa được hiển thị trên trang web của bạn, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, và infographic. Content là một yếu tố quan trọng trong xếp hạng của các công cụ tìm kiếm.
  22. Content Management System (CMS): Hệ thống quản lý nội dung là một ứng dụng phần mềm quản lý tất cả hoạt động liên quan đến nội dung của website, bao gồm tin tức, hình ảnh, video, và danh mục.
  23. Conversion (Chuyển đổi): Conversion là quá trình chuyển đổi một khách truy cập thành một khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng thông qua hành động như đăng ký nhận email, mua hàng, hoặc tải xuống ebooks.
  24. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi): Conversion rate là tỷ lệ phần trăm khách truy cập trở thành khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng.
  25. Cookie: Cookie là các tệp tin được tạo ra bởi trang web và lưu trữ các thông tin như đăng nhập, giỏ hàng, mật khẩu, và sở thích của người dùng để tự động điền vào khi truy cập lại trang web.
  26. Cost Per Click (CPC): CPC là một mô hình quảng cáo trong đó người quảng cáo trả tiền cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo.
  27. Crawl: Crawl là quá trình mà các crawler hoặc bot của công cụ tìm kiếm đến và lập chỉ mục dữ liệu của các URL mà bạn mong muốn.
  28. Content Spinning: Content spinning là việc sử dụng một nội dung đã có sẵn và thay thế các từ bằng các từ đồng nghĩa khác nhau.
  29. Copywriting: Copywriting là viết nội dung quảng cáo để thu hút người đọc hoặc khách hàng tiềm năng.
  30. Citation: Citation là sự đề cập trực tiếp đến doanh nghiệp của bạn, bao gồm tên doanh nghiệp, địa chỉ và số điện thoại.
  31. CPA (Cost Per Action): CPA là chi phí cho mỗi hành động mà khách hàng thực hiện, như mua hàng hoặc đăng ký nhận email.
  32. Deep Link: Deep link là một liên kết trực tiếp đến một trang cụ thể mà không thông qua trang chính của trang web.
  33. Dedicated Server: Dedicated server là một máy chủ được thuê hoàn toàn cho một khách hàng cụ thể và không chia sẻ với ai khác.
  34. Disavow Backlinks: Disavow backlinks là quá trình từ chối các liên kết đến từ các trang web cụ thể.
  35. Domain Name: Tên miền, hay còn được gọi là domain, là địa chỉ trực tuyến của một trang web mà người dùng internet có thể truy cập. Bạn có thể mua tên miền từ các nhà cung cấp khác nhau.
  36. DA – Domain Authority: DA, hay Domain Authority, là một chỉ số xếp hạng của trang web, được tạo ra bởi Moz, giúp đánh giá mức độ uy tín/sức mạnh của trang web đối với Google.
  37. DR – Domain Rating: DR, được tạo ra bởi Ahrefs, là một chỉ số đánh giá xếp hạng trang web trên kết quả tìm kiếm, có cách tính điểm khác với DA nhưng cùng nhằm mục đích đánh giá sức mạnh của trang web.
  38. Duplicate Content (Nội dung trùng lặp): Nội dung trùng lặp đề cập đến việc một nội dung hoặc một phần lớn nội dung trên internet được sao chép hoàn toàn hoặc một phần. Trang web có nội dung trùng lặp không nhận được sự tin cậy cao từ Google và cũng không xếp hạng cao.
  39. E-commerce Site: Trang web thương mại điện tử là nơi trao đổi mua bán hàng hóa trực tuyến, như Tiki, Shopee,…
  40. External Links: Liên kết ngoại, hay còn gọi là liên kết ngoài, là các liên kết trên trang web mà khi người dùng nhấp vào, họ sẽ được chuyển hướng đến một trang web khác.
  41. EMD (Exact Match Domain – Tên miền chính xác): EMD, hay Exact Match Domain, là một tên miền khớp chính xác với một truy vấn tìm kiếm, có thể thu hút lưu lượng truy cập đến trang web của bạn.
  42. Google: Google là công cụ tìm kiếm lớn nhất thế giới hiện nay.
  43. Google My Business (Doanh Nghiệp Google của Tôi): Google My Business là một công cụ miễn phí cho phép bạn quản lý cách hiển thị của doanh nghiệp trên kết quả tìm kiếm của Google, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, giờ mở cửa, đánh giá,…
  44. GSA: GSA là một công cụ dùng để xây dựng backlink từ các nguồn khác nhau như bài viết, bình luận blog, diễn đàn, thư mục,…
  45. Grey Hat SEO (SEO Mũ Xám): SEO Mũ Xám là sự kết hợp giữa Black Hat và White Hat SEO, không vi phạm các nguyên tắc chất lượng của Google nhưng cũng không phản ánh nhu cầu tìm kiếm của người dùng. PBN (private blog network) là một trong những phương pháp Grey Hat SEO.
  46. HTML: HTML là viết tắt của Hypertext Markup Language, là ngôn ngữ lập trình dùng để xây dựng và cấu trúc các thành phần trên website.
  47. Headings: Tiêu đề (Heading) là phần của trang bài viết được trình bày dưới các thẻ H1, H2, với kiểu phông chữ lớn hơn để thu hút sự chú ý.
  48. Hidden Text (Văn Bản Ẩn): Văn bản ẩn là một kỹ thuật để che giấu văn bản trên website. Ví dụ, việc sử dụng chữ màu trắng trên nền trắng để che giấu văn bản. Văn bản ẩn vi phạm nguyên tắc SEO của Google và có thể gặp phải rắc rối nếu phát hiện.
  49. Hosting: Hosting, hoặc Web Hosting, là không gian lưu trữ trên server giúp bạn đăng tải dữ liệu và xuất bản website hoặc ứng dụng trên internet.
  50. Impressions (Lượt Hiển Thị): Impressions là số lần một trang web xuất hiện với người dùng web. Một lượt hiển thị tương đương với một lần hiển thị.
  51. Inbound Link: Liên kết đến (Inbound Link) là một liên kết từ trang web khác đến trang web của bạn.
  52. Index (Chỉ Mục): Chỉ mục là quá trình Googlebots quét và đánh giá các trang web dựa trên nội dung mà người dùng internet đang tìm kiếm.
  53. Internal Link (Liên Kết Nội Bộ): Liên kết nội bộ là liên kết từ một trang đến một trang khác trong cùng một website.
  54. Keyword (Từ Khóa): Từ khóa là các từ mà người dùng gõ vào công cụ tìm kiếm để tìm kiếm về một chủ đề nào đó.
  55. Keyword Density (Mật Độ Từ Khóa): Mật độ từ khóa thể hiện tỷ lệ phần trăm một từ khóa xuất hiện trong toàn bộ nội dung.
  56. Keyword Research (Nghiên Cứu Từ Khóa): Nghiên cứu từ khóa là quá trình nghiên cứu và lựa chọn các từ khóa phù hợp để viết bài và tối ưu hóa SEO.
  57. Keyword Spam: Keyword spam là việc lặp lại nhiều lần từ khóa một cách cố ý trong bài viết.
  58. Keyword Stuffing (Nhồi Nhét Từ Khóa): Keyword stuffing là hành động nhồi nhét từ khóa không cần thiết vào bài viết.
  59. Kết Quả Tìm Kiếm Không Phải Trả Tiền: Kết quả tìm kiếm không phải trả tiền là các trang web xuất hiện trong kết quả tìm kiếm tự nhiên của SERP, không phải là quảng cáo.
  60. Landing Page (Trang Đích): Trang đích là trang web tập trung vào một người xem, chủ đề hoặc sản phẩm cụ thể.
  61. Link (Liên Kết): Liên kết là một đoạn văn bản hoặc hình ảnh có thể được nhấp để chuyển hướng đến một trang web khác.
  62. Link Bait: Link bait là một phần của nội dung được tạo ra với mục tiêu thu hút backlink.
  63. Link Building (Xây Dựng Liên Kết): Xây dựng liên kết là quá trình thu thập và xây dựng các liên kết đến trang web của bạn từ các trang web khác.
  64. Link Exchange (Trao Đổi Liên Kết): Trao đổi liên kết là việc trao đổi liên kết giữa các trang web.
  65. Link Explorer: Link Explorer là công cụ của Moz để khám phá và phân tích liên kết.
  66. Link Farm: Link farm là một trang web chứa nhiều liên kết đến các trang web khác.
  67. Link Juice: Link juice là sức mạnh của một liên kết được truyền đến trang web của bạn từ một trang web khác.
  68. Localized Search: Localized search là dạng tìm kiếm theo địa phương.
  69. Longtail Keyword (Từ Khóa Đuôi Dài): Longtail keyword là từ khóa dài mô tả rõ hơn ý định người dùng.
  70. Meta Description: Meta description là một phần văn bản ngắn xuất hiện dưới tiêu đề và URL của kết quả tìm kiếm.
  71. Meta Tags: Meta tags là một phần của các thẻ HTML được sử dụng để cung cấp thông tin về nội dung của trang web đến các công cụ tìm kiếm như Google.
  72. Meta keywords: Meta keywords là các từ khóa cụ thể được đặt trong các thẻ meta để mô tả về chủ đề của bài viết hoặc trang web.
  73. Money site: Money site là trang web chính mà bạn sử dụng để thu hút lượt truy cập và tạo doanh thu thông qua việc bán hàng hoặc quảng cáo.
  74. Natural link (Liên kết tự nhiên): Liên kết tự nhiên là những liên kết mà trang web của bạn nhận được một cách tự nhiên từ các trang web khác, không phải do bạn tự tạo ra để tối ưu hóa SEO.
  75. Negative SEO: Negative SEO là các chiến lược mà webmaster sử dụng để làm giảm xếp hạng của các trang web đối thủ bằng cách sử dụng các liên kết không chất lượng hoặc các phương pháp SEO đen.
  76. Nofollow: Nofollow là thuộc tính được thêm vào vào thẻ liên kết HTML (rel=”nofollow”), giúp ngăn các công cụ tìm kiếm theo dõi và xếp hạng liên kết đó.
  77. Noindex: Noindex là một thẻ HTML được sử dụng để ngăn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục các trang web được chỉ định.
  78. Outbound Link (Liên kết ra ngoài): Outbound link là các liên kết từ trang web của bạn trỏ ra ngoài đến các trang web khác.
  79. PA (Page Authority): PA (Page Authority) là một chỉ số do Moz đưa ra để đo lường sức mạnh và uy tín của một trang cụ thể trên trang web.
  80. Pagerank: Pagerank là một thuật toán của Google được sử dụng để xác định sự quan trọng của một trang web dựa trên số lượng và chất lượng của các liên kết đến trang đó.

    Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Trong SEO Phải Biết Khi Xây Dựng Website 2024
    Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Trong SEO Phải Biết Khi Xây Dựng Website 2024
  81. Pagerank Sculpting: Pagerank Sculpting là việc tối ưu hóa các liên kết trên trang web để tăng cường sức mạnh của các trang cụ thể hoặc định hình cách Google hiểu về cấu trúc của trang web.
  82. PBN (Private blog network): PBN là một mạng lưới các trang web được sử dụng để xây dựng các liên kết chất lượng và mạnh mẽ đến trang web chính của bạn.
  83. Penalty: Penalty hoặc Google Penalty là sự trừng phạt của Google đối với các trang web vi phạm các nguyên tắc hoặc hạn chế của nền tảng tìm kiếm.
  84. Reciprocal Link: Reciprocal Link là một hiện tượng trong đó hai trang web thỏa thuận liên kết với nhau để tăng cường thứ hạng của họ trên các công cụ tìm kiếm.
  85. Sandbox: Google Sandbox là một khái niệm trong SEO mô tả sự giới hạn hoặc chậm tiến của một trang web mới trong kết quả tìm kiếm của Google.
  86. SE: SE là viết tắt của Search Engine, đề cập đến các công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo, và Bing.
  87. SEM: SEM (Search Engine Marketing) là sự kết hợp của các phương pháp tiếp thị nhằm cải thiện vị trí của một trang web trong kết quả tìm kiếm, bao gồm cả SEO và PPC (Pay per Click).
  88. SEO: SEO (Search Engine Optimization) là tập hợp các kỹ thuật được sử dụng để cải thiện vị trí của một trang web trong kết quả tìm kiếm tự nhiên của các công cụ tìm kiếm.
  89. SEO Offpage: SEO Offpage là các hoạt động tối ưu hóa được thực hiện bên ngoài trang web để cải thiện sự hiện diện và uy tín của trang web trên internet.
  90. SEO Onpage: SEO Onpage là các kỹ thuật tối ưu hóa được thực hiện trên trang web để cải thiện vị trí của trang trong kết quả tìm kiếm.
  91. SES: SES (Search Engine Submission) là quá trình đăng ký một trang web với các công cụ tìm kiếm để được lập chỉ mục.
  92. SERPs (Search engine result page): SERPs là các trang kết quả được hiển thị bởi các công cụ tìm kiếm sau khi người dùng nhập một truy vấn tìm kiếm.
  93. Sitemap (Sơ đồ trang web): Sitemap là một tài liệu hoặc trang web giúp các công cụ tìm kiếm hiểu về cấu trúc của trang web và lập chỉ mục các trang web một cách hiệu quả.
  94. SMO – Social Media Optimization: SMO (Social Media Optimization) là việc tối ưu hóa nội dung trên các mạng xã hội để tăng tương tác và hiện diện trực tuyến.
  95. Spider (Crawler – trình thu thập thông tin, Bot, Robot): Spider là một chương trình máy tính được sử dụng để thu thập dữ liệu trên internet cho các công cụ tìm kiếm.
  96. Traffic (Lượng truy cập): Traffic là số lượng người dùng truy cập và hoạt động trên trang web của bạn.
  97. Trust rank: Trust rank là một chỉ số ẩn của Google dùng để đánh giá mức độ tin cậy của một trang web.
  98. Web 2.0: Web 2.0 là một phiên bản mới của internet, nơi mà người dùng tham gia vào việc tạo ra và chia sẻ nội dung trực tuyến.
  99. White Hat SEO (SEO mũ trắng): White Hat SEO là các kỹ thuật tối ưu hóa được thực hiện theo các nguyên tắc và hướng dẫn chính thống của các công cụ tìm kiếm.
  100. WordPress: WordPress là một nền tảng phát triển website mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
  101. 301 Redirect: Redirect 301 là một phương thức chuyển hướng một URL sang một URL khác vĩnh viễn.
  102. 404 Not found: Lỗi 404 Not Found là mã phản hồi được trình duyệt web gửi khi không thể tìm thấy trang hoặc thông tin được yêu cầu.
  103. 400 Bad request: Lỗi 400 Bad Request là mã phản hồi được gửi khi máy chủ không thể hiểu hoặc xử lý yêu cầu từ trình duyệt web.
  104. Pagination: Pagination là quá trình phân trang nội dung trên một trang web thành nhiều trang con để tạo trải nghiệm người dùng tốt hơn.

Trong lĩnh vực thiết kế web, như trong bất kỳ ngành nghề nào khác, cũng có những thuật ngữ chuyên ngành riêng. Tương tự như việc học một ngôn ngữ mới, việc nắm vững từ vựng chuyên môn là rất quan trọng để hiểu biết và xây dựng các dự án một cách hiệu quả.

103 thuật ngữ SEO phổ biến mà đã được chia sẻ sẽ giúp bạn tiếp cận với kiến thức chuyên sâu một cách nhanh chóng và thuận lợi, giúp bạn nắm bắt và áp dụng chúng vào công việc của mình.

Trong quá trình làm việc, bạn chắc chắn sẽ cần đến những giải đáp cụ thể về các thuật ngữ SEO. Hãy lưu giữ và chia sẻ những kiến thức này cho mọi người trong cộng đồng thiết kế web cùng học hỏi và phát triển.

Xem thêm

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính

833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, TP. HCM

Văn phòng làm việc

  • Tầng 2, Số 87 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP. HCM
  • 9/6/1, 97 Thạnh Xuân 24, Thạnh Xuân, Quận 12, TP. HCM
  • Tầng 2, Số 22, Đường Số 12, Cityland Park Hills, Phường 10, Q. Gò Vấp, TP. HCM
  • Số 34, Lê Trọng Tấn, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội
  • 29 Hoàng Hoa Thám, Đồng Xoài, Bình Phước
  • Tầng 2, 137 Đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương
  • 27/6E Yersin, P.10, TP. Đà Lạt
  • 356 Hoàng Diệu, P. Thành Công, Thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
  • 95A Nguyễn Ái Quốc, Tân Phong, Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
  • Phòng 17, Tầng 14, Melody Vũng Tàu, 149 Võ Thị Sáu, Phường 2, TP. Vũng Tàu, Bà Rịa – Vũng Tàu

Hotline

0886 799 977
0563 035 555

Email:

info@dccorp.vn

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest
Telegram
Bùi Viết Cường tốt nghiệp ngành Lập trình phần mềm khoa Công nghệ thông tin Cao Đẳng Lý Tự Trọng, Đại Học Sài Gòn. Tốt nghiệp chương trình Lớp CEO Khởi Nghiệp 4.0 – Doanh Nhân Hoa Sen – Entrepreneur. Hiện đang là Tổng Giám Đốc Công ty TNHH Thiết kế Web DC chuyên thiết kế website và Giải Pháp SEO chuyên dịch vụ SEO và các giải pháp Marketing Online
Bài Viết Liên Quan
Chi tiết các bước sử dụng Rank Math SEO hiệu quả 2024
SEO là gì trong Marketing? Vì sao cần phải tối ưu SEO cho Website
Đánh giá bài viết
TAGS
BÀI VIẾT MỚI NHẤT
Công Ty Thiết Kế Website Tại Ninh Bình Hàng Đầu - Hotline: 0886799977 – 0563035555
Thiết kế Website Tại Huế Chuyên Nghiệp, Đẹp Mắt - Hotline: 0886799977 – 0563035555
Công Ty Thiết Kế Website Tại Thái Nguyên Nhiều Doanh Nghiệp Lựa Chọn - Hotline: 0886799977 – 0563035555
Thiết Kế Website Tại Phan Thiết Uy Tín, Hàng Đầu - Hotline: 0886799977 – 0563035555
Công Ty Thiết kế Website Tại Nghệ An Đáng Tin Cậy Nhất - Hotline: 0886799977 – 0563035555